"momma" in Indonesian
mẹmá (thân mật)
Definition
‘Mẹ’ hoặc ‘má’ là từ gọi mẹ đầy thân mật và yêu thương, thường chỉ dùng trong gia đình hoặc với trẻ nhỏ.
Usage Notes (Indonesian)
Rất thân mật, chủ yếu dùng trong gia đình, trẻ nhỏ hoặc nói chuyện thân thiết, không phù hợp cho viết lách trang trọng.
Examples
My momma makes the best soup.
**Mẹ** tôi nấu canh ngon nhất.
The baby is sleeping next to his momma.
Em bé đang ngủ cạnh **mẹ**.
The little bear stayed close to its momma.
Gấu con luôn ở sát **mẹ**.
My momma always said to be kind to people.
**Mẹ** tôi luôn dạy phải đối xử tốt với mọi người.
You should call your momma and tell her you got home safe.
Bạn nên gọi cho **mẹ** và báo đã về nhà an toàn.
That kid won't go anywhere without his momma.
Đứa bé đó không đi đâu nếu không có **mẹ**.