Type any word!

"momentum" in Vietnamese

đàđộng lượng (vật lý)

Definition

Sức mạnh hoặc năng lượng giúp một vật đang chuyển động hoặc giúp một việc phát triển, tiến triển nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong vật lý, 'momentum' là thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp, thường dùng để nói về đà tiến triển hoặc năng lượng tích cực, như 'lấy đà', 'mất đà'. Không dùng cho thay đổi nhỏ, từ từ.

Examples

The ball rolled down the hill and gained momentum.

Quả bóng lăn xuống dốc và có được **đà**.

Our project is picking up momentum.

Dự án của chúng ta đang lấy **đà**.

The team lost momentum after the break.

Sau giờ nghỉ, đội đã mất **đà**.

Once you start exercising regularly, it's easier to keep up the momentum.

Khi bạn đã tập thể dục thường xuyên, việc duy trì **đà** sẽ dễ hơn.

The campaign gained so much momentum that everyone started talking about it.

Chiến dịch đã đạt được nhiều **đà** đến mức ai cũng bàn tán về nó.

Let’s try not to lose momentum as the deadline approaches.

Hãy cố gắng không để mất **đà** khi hạn chót đang đến gần.