"moments" en Vietnamese
Definición
Thời gian ngắn hoặc những thời điểm, trải nghiệm đặc biệt đáng nhớ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'đợi một khoảnh khắc', 'những khoảnh khắc tuyệt vời' đều dùng được; dùng cho cả thời gian thực và trải nghiệm đáng nhớ; so với 'chốc lát', 'khoảnh khắc' nghe tự nhiên hơn.
Ejemplos
I need a few moments to think.
Tôi cần vài **khoảnh khắc** để suy nghĩ.
We shared some happy moments at the beach.
Chúng tôi đã chia sẻ những **khoảnh khắc** hạnh phúc ở bãi biển.
The best moments are often very simple.
Những **khoảnh khắc** tuyệt vời nhất thường rất đơn giản.
There are moments when I really miss home.
Có những **khoảnh khắc** tôi thật sự nhớ nhà.
It was one of those moments you never forget.
Đó là một trong những **khoảnh khắc** bạn không bao giờ quên.
In quiet moments like this, everything feels clearer.
Trong những **khoảnh khắc** tĩnh lặng như thế này, mọi thứ đều trở nên rõ ràng hơn.