Type any word!

"momentous" in Vietnamese

có tính bước ngoặttrọng đạiquan trọng

Definition

Từ này chỉ sự kiện hoặc quyết định rất quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến tương lai hoặc một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Momentous' mang tính trang trọng, thường dùng cho những sự kiện lịch sử, quyết định quan trọng hoặc thời điểm thay đổi cuộc đời. Không giống 'momentary' (ngắn ngủi). Thường gặp trong cụm 'momentous occasion', 'momentous decision', 'momentous event'.

Examples

Graduation day is a momentous occasion.

Ngày tốt nghiệp là một dịp **trọng đại**.

The president made a momentous decision.

Tổng thống đã đưa ra một quyết định **có tính bước ngoặt**.

This discovery was momentous for science.

Khám phá này có ý nghĩa **trọng đại** với khoa học.

Signing the peace treaty was a momentous event in history.

Việc ký hiệp ước hòa bình là một **sự kiện trọng đại** trong lịch sử.

Moving to another country is a momentous step in anyone's life.

Chuyển sang nước khác là một bước **trọng đại** trong đời mỗi người.

Years later, people still talk about that momentous night.

Nhiều năm sau, mọi người vẫn nhắc đến đêm **trọng đại** đó.