Type any word!

"momentary" in Vietnamese

chốc látthoáng qua

Definition

Chỉ kéo dài hoặc xuất hiện trong một khoảng thời gian rất ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự ngắn ngủi. Các cụm phổ biến: 'momentary pause', 'momentary lapse', 'momentary distraction'. Không dùng cho trường hợp diễn ra lâu hơn vài phút.

Examples

He felt a momentary pain in his leg.

Anh ấy cảm thấy một cơn đau **chốc lát** ở chân.

There was a momentary silence in the room.

Trong phòng có một sự im lặng **chốc lát**.

She had a momentary distraction while driving.

Cô ấy đã bị xao nhãng **chốc lát** khi đang lái xe.

It was just a momentary lapse; I won’t forget again.

Đó chỉ là một **chốc lát** mất tập trung; tôi sẽ không quên nữa.

Don’t worry, these momentary setbacks happen to everyone.

Đừng lo, những khó khăn **thoáng qua** này ai cũng gặp phải.

He only hesitated for a momentary second before answering.

Anh ấy chỉ do dự trong một giây **chốc lát** trước khi trả lời.