"moment" in Vietnamese
Definition
Một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một thời điểm cụ thể khi điều gì đó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'moment' dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Các cụm hay gặp: 'at the moment' (ngay bây giờ), 'for a moment' (trong chốc lát). Khác với 'minute' là ngắn hơn.
Examples
Please wait a moment.
Làm ơn đợi một **khoảnh khắc**.
He arrived at the perfect moment.
Anh ấy đến đúng **khoảnh khắc** hoàn hảo.
I’ll be with you in a moment.
Tôi sẽ đến với bạn trong **khoảnh khắc**.
Let’s enjoy this moment together.
Hãy cùng tận hưởng **khoảnh khắc** này.
Right now, I just need a quiet moment to think.
Ngay lúc này, tôi chỉ cần một **khoảnh khắc** yên tĩnh để suy nghĩ.
It was one of those unforgettable moments in my life.
Đó là một trong những **khoảnh khắc** không thể quên trong đời tôi.