Type any word!

"mollie" in Vietnamese

cá molly

Definition

Cá molly là một loại cá nước ngọt nhỏ, hiền lành và được nuôi phổ biến trong bể cá nhờ có nhiều màu sắc đa dạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá molly' chỉ dùng khi nói về cá cảnh; dạng số nhiều là 'molly'. Không nhầm lẫn với từ lóng ('molly').

Examples

I bought a black mollie for my aquarium.

Tôi đã mua một con **cá molly** màu đen cho bể cá của mình.

The mollie is swimming with the goldfish.

**Cá molly** đang bơi cùng cá vàng.

My favorite fish is the mollie.

Loài cá tôi thích nhất là **cá molly**.

I heard mollies are easy to take care of, even for beginners.

Tôi nghe nói **cá molly** rất dễ nuôi, ngay cả với người mới bắt đầu.

My mollie just had babies—they're so tiny!

Con **cá molly** của tôi vừa đẻ con—chúng nhỏ xíu luôn!

If your mollie looks stressed, check the water quality.

Nếu **cá molly** của bạn trông căng thẳng, hãy kiểm tra chất lượng nước.