"molest" in Vietnamese
Definition
Làm hại hoặc xâm phạm ai đó về mặt tình dục mà không có sự đồng ý, thường nhấn mạnh hành vi lạm dụng hoặc quấy rối. Đôi khi cũng chỉ việc làm phiền ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chỉ hành vi lạm dụng tình dục, đặc biệt là trẻ em, rất nhạy cảm. Không nên nói đùa hoặc dùng trong bối cảnh nhẹ nhàng. Thường gặp trong các cụm như 'molest a child', 'accused of molesting'.
Examples
It is illegal to molest anyone.
Việc **quấy rối tình dục** bất cứ ai là trái pháp luật.
The teacher was arrested for molesting a student.
Giáo viên bị bắt vì **lạm dụng tình dục** một học sinh.
He denies that he ever molested anyone.
Anh ta phủ nhận từng **quấy rối** ai.
The news report said the politician was accused of molesting several people.
Bản tin cho biết chính trị gia này bị cáo buộc **quấy rối tình dục** nhiều người.
Children should be taught how to stay safe and report if someone tries to molest them.
Trẻ em cần được dạy cách giữ an toàn và báo cáo nếu ai đó cố **quấy rối** các em.
Even unwanted touching can be considered molesting in some situations.
Trong một số trường hợp, việc chạm vào không mong muốn cũng có thể bị xem là **quấy rối**.