"moles" in Vietnamese
Definition
“Nốt ruồi” chỉ những đốm nhỏ màu sẫm trên da; “chuột chũi” là loài động vật nhỏ sống dưới đất. Ý nghĩa thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dạng số nhiều; một nốt gọi là “nốt ruồi”, một con là “chuột chũi”. “Nốt ruồi” thường dùng khi nói về sức khỏe, sắc đẹp. “Chuột chũi” hay gặp trong bối cảnh vườn tược. Không dùng chỉ “gián điệp”.
Examples
She has three moles on her cheek.
Cô ấy có ba **nốt ruồi** trên má.
The garden is full of moles.
Khu vườn đầy **chuột chũi**.
Doctors check moles to make sure they are safe.
Bác sĩ kiểm tra **nốt ruồi** để đảm bảo chúng an toàn.
I've been trying to get rid of the moles digging up my yard.
Tôi đang cố gắng loại bỏ những con **chuột chũi** đào đất trong sân.
Do you think those little brown moles on my back look normal?
Bạn có nghĩ những **nốt ruồi** nâu nhỏ trên lưng mình nhìn bình thường không?
Some people believe moles on your palm have special meanings.
Nhiều người tin rằng **nốt ruồi** trên lòng bàn tay có ý nghĩa đặc biệt.