Type any word!

"molecule" in Vietnamese

phân tử

Definition

Đơn vị nhỏ nhất của một chất hoá học, được tạo thành từ hai hoặc nhiều nguyên tử liên kết với nhau và giữ được đầy đủ tính chất của chất đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được sử dụng nhiều trong các lĩnh vực khoa học như hóa học, sinh học. 'phân tử' luôn là dạng số ít hoặc số nhiều. Không nhầm lẫn với 'nguyên tử' (atom), vì phân tử chứa nhiều nguyên tử.

Examples

A water molecule has two hydrogen atoms and one oxygen atom.

Một **phân tử** nước có hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.

Every molecule in the air is too small to see.

Mỗi **phân tử** trong không khí đều quá nhỏ để có thể nhìn thấy.

Salt is made of more than one type of molecule.

Muối được tạo thành từ nhiều loại **phân tử** khác nhau.

If you split a molecule of oxygen, you get two oxygen atoms.

Nếu bạn tách một **phân tử** oxy, bạn sẽ được hai nguyên tử oxy.

Glucose is a molecule your body uses for energy.

Glucose là một **phân tử** mà cơ thể bạn dùng để tạo ra năng lượng.

Scientists study how each molecule interacts with others in the body.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách mỗi **phân tử** tương tác với các **phân tử** khác trong cơ thể.