"molding" in Vietnamese
Definition
Một dải vật liệu như gỗ, nhựa hoặc thạch cao dùng để trang trí ở cạnh tường, trần nhà hoặc đồ nội thất. Cũng có thể chỉ hoạt động tạo hình vật liệu trong khuôn.
Usage Notes (Vietnamese)
'phào chỉ' dùng nhiều trong xây dựng và trang trí nội thất, còn 'việc đúc khuôn' thường chỉ sản xuất hoặc thủ công mỹ nghệ. Ở Anh dùng 'moulding' thay cho 'molding'.
Examples
The carpenter installed molding around the door frame.
Thợ mộc đã lắp **phào chỉ** quanh khung cửa.
We need new molding for the living room ceiling.
Chúng ta cần **phào chỉ** mới cho trần phòng khách.
Plastic toys are made by molding melted plastic into shape.
Đồ chơi nhựa được làm ra bằng cách **đúc khuôn** nhựa nóng chảy.
The fancy molding along the ceiling really makes the room look elegant.
Dải **phào chỉ** trang trí dọc trần nhà giúp căn phòng trông thật sang trọng.
He works in a factory that specializes in plastic molding.
Anh ấy làm việc ở một nhà máy chuyên về **đúc khuôn** nhựa.
Can you match the old molding style when you redo the walls?
Bạn có thể làm **phào chỉ** theo kiểu cũ khi sửa lại tường không?