Type any word!

"molasses" in Vietnamese

mật rỉmật mía

Definition

Một loại siro đặc, sẫm màu và ngọt, được làm từ mía hoặc củ cải đường trong quá trình làm đường. Thường dùng trong làm bánh, nấu ăn hoặc làm chất tạo ngọt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Molasses' phổ biến trong ẩm thực Mỹ và khu vực Caribê, thường dùng trong bánh gừng, sốt BBQ, hoặc đậu hầm. Tiếng Anh Anh gọi là 'treacle' (không hoàn toàn giống). Thành ngữ 'chậm như molasses' nghĩa là rất chậm.

Examples

She poured molasses on her pancakes.

Cô ấy đã rưới **mật rỉ** lên bánh kếp của mình.

The recipe calls for a cup of molasses.

Công thức này cần một cốc **mật rỉ**.

Cookies made with molasses have a rich flavor.

Bánh quy làm bằng **mật rỉ** rất đậm đà.

When it's cold outside, molasses gets even thicker and harder to pour.

Khi trời lạnh, **mật rỉ** càng đặc lại và khó rót hơn.

I tried making gingerbread with blackstrap molasses for a deeper taste.

Tôi đã thử làm bánh gừng bằng **mật rỉ** blackstrap để tăng vị đậm.

Traffic downtown moves as slow as molasses during rush hour.

Giao thông ở trung tâm thành phố giờ cao điểm chậm như **mật rỉ** vậy.