"moira" in Indonesian
Definition
Trong thần thoại Hy Lạp, Moira là một trong ba nữ thần quyết định số phận con người. Từ này cũng dùng trong văn học để nói về số phận hoặc định mệnh.
Usage Notes (Indonesian)
'Moira' chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thần thoại Hy Lạp, văn học hoặc triết học, hiếm thấy trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với tên riêng 'Moira'.
Examples
In Greek myths, the Moira decide people's fate.
Trong thần thoại Hy Lạp, **Moira** quyết định số phận của con người.
The poet wrote about moira in his old age.
Nhà thơ đã viết về **Moira** khi về già.
Each Moira has a special role in destiny.
Mỗi **Moira** đều có vai trò đặc biệt trong định mệnh.
Many stories remind us that you can't escape your moira.
Nhiều câu chuyện nhắc nhở rằng bạn không thể trốn thoát khỏi **Moira** của mình.
She believed her moira was to become a great artist.
Cô ấy tin rằng **Moira** của mình là trở thành một nghệ sĩ vĩ đại.
Philosophers often debate the power of moira over free will.
Các triết gia thường tranh luận về quyền lực của **Moira** lên ý chí tự do.