"moi" in Vietnamese
Definition
'moi' là một cách chào hỏi thân mật và phổ biến ở Phần Lan, có nghĩa là 'xin chào' hoặc 'chào'. Thường dùng giữa bạn bè.
Usage Notes (Vietnamese)
'moi' chỉ dùng khi chào hỏi một cách thân mật tại Phần Lan. Đôi khi được dùng vui vẻ trong bối cảnh quốc tế, không phải tiếng Anh hay tiếng Việt.
Examples
When I visited Finland, people greeted me with 'moi'.
Khi tôi đến Phần Lan, mọi người chào tôi bằng '**moi**'.
You can say 'moi' to friends in Finland.
Ở Phần Lan, bạn có thể chào bạn bè bằng '**moi**'.
'Moi' means 'hello' in Finnish.
'**Moi**' nghĩa là 'xin chào' trong tiếng Phần Lan.
As soon as I walked into the café, someone smiled and said 'moi'.
Ngay khi tôi bước vào quán cà phê, ai đó đã mỉm cười và chào '**moi**'.
'Moi!' she waved, happy to see her friend arrive.
'**Moi**!' cô ấy vẫy tay, vui mừng khi thấy bạn mình đến.
Some people even use 'moi moi' to say goodbye in Finland.
Một số người thậm chí còn dùng '**moi** moi**' để tạm biệt ở Phần Lan.