Type any word!

"mohammed" in Vietnamese

MohammedMuhammad

Definition

Mohammed là một tên nam phổ biến trong cộng đồng Hồi giáo, nổi tiếng nhất là tên của Nhà tiên tri Mohammed, người sáng lập đạo Hồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này có nhiều cách viết khác nhau ('Muhammad', 'Mohamad', 'Mohammed'), nhưng đều có chung gốc. Khi nói về nhà tiên tri, thường dùng 'Muhammad'. Cũng được dùng làm tên gọi thông thường.

Examples

Mohammed is from Egypt.

**Mohammed** đến từ Ai Cập.

My friend's name is Mohammed.

Tên bạn tôi là **Mohammed**.

Mohammed speaks three languages.

**Mohammed** nói được ba thứ tiếng.

Did you see how fast Mohammed ran in the race?

Bạn có thấy **Mohammed** chạy nhanh thế nào trong cuộc đua không?

Everyone calls him Mohammed, but his full name is much longer.

Ai cũng gọi anh ấy là **Mohammed**, nhưng tên đầy đủ của anh ấy dài hơn nhiều.

Mohammed invited us over for dinner last night.

Tối qua **Mohammed** đã mời chúng tôi đến ăn tối.