输入任意单词!

"mogul" 的Vietnamese翻译

ông trùm

释义

Ông trùm là người có ảnh hưởng và quyền lực lớn, thường trong lĩnh vực kinh doanh, truyền thông, hoặc giải trí.

用法说明(Vietnamese)

‘Ông trùm’ chủ yếu chỉ người kinh doanh lớn, không dùng cho chính trị gia hay tội phạm. Hay xuất hiện trong các cụm như ‘ông trùm truyền thông’, ‘ông trùm bất động sản’.

例句

She is a movie mogul in Hollywood.

Cô ấy là một **ông trùm** điện ảnh ở Hollywood.

Bill Gates is a famous tech mogul.

Bill Gates là một **ông trùm** công nghệ nổi tiếng.

The publishing mogul arrived at the party late.

**Ông trùm** xuất bản đến bữa tiệc muộn.

After years of hard work, she became a real estate mogul.

Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy đã trở thành **ông trùm** bất động sản.

The young entrepreneur hopes to be the next big mogul in fashion.

Doanh nhân trẻ hy vọng sẽ trở thành **ông trùm** lớn tiếp theo trong lĩnh vực thời trang.

It's tough to compete with a mogul who owns half the market.

Rất khó cạnh tranh với một **ông trùm** sở hữu nửa thị trường.