Nhập bất kỳ từ nào!

"moe" in Vietnamese

kẻ ngốcthằng đầnngười vô dụng

Definition

Một từ lóng xúc phạm dùng để gọi người ngu ngốc, phiền phức hoặc vô dụng. Ngày nay rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong sách cũ hoặc truyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, rất ít dùng trong giao tiếp thực tế, chủ yếu biết đến qua các tên riêng như 'Moe'. Nếu sử dụng, có thể bị hiểu là xúc phạm hoặc đùa cợt.

Examples

The old book used moe as an insult for a foolish man.

Cuốn sách cũ dùng từ **kẻ ngốc** để chửi một người đàn ông ngu ngốc.

My teacher said moe is not a common word today.

Giáo viên tôi nói rằng **kẻ ngốc** không còn là từ phổ biến ngày nay.

In that story, one man calls another man a moe.

Trong câu chuyện đó, một người đàn ông gọi người kia là **kẻ ngốc**.

Nobody actually says moe around here unless they're joking or quoting something old.

Ở đây không ai thực sự nói **kẻ ngốc**, trừ khi đùa hoặc nhắc lại điều gì đó xưa.

I only knew moe as a character name, not as a real insult.

Tôi chỉ biết **kẻ ngốc** là tên của một nhân vật, chứ không phải một lời xúc phạm thực sự.

If you use moe in conversation, people may think you're copying an old movie or comic voice.

Nếu bạn dùng **kẻ ngốc** trong hội thoại, người ta có thể nghĩ bạn đang bắt chước một bộ phim hay truyện xưa.