Введите любое слово!

"mockery" in Vietnamese

chế nhạosự giễu cợt

Definition

Hành động chế giễu ai đó hoặc điều gì đó một cách thô lỗ, không tôn trọng. Cũng có thể chỉ điều gì đó quá tệ đến mức trở thành trò đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, luôn mang nghĩa tiêu cực. 'Make a mockery of' nghĩa là biến điều nghiêm túc thành trò cười.

Examples

His speech was met with mockery from the crowd.

Bài phát biểu của anh ấy đã bị đám đông **chế nhạo**.

They made a mockery of the rules.

Họ đã biến các quy tắc thành trò **chế nhạo**.

Laughing at someone’s mistakes is a form of mockery.

Cười nhạo sai lầm của ai đó là một hình thức **chế nhạo**.

This process was supposed to be fair, but it turned into a complete mockery.

Quá trình này lẽ ra phải công bằng, nhưng cuối cùng lại trở thành một **sự chế giễu** hoàn toàn.

His imitation of the teacher was meant as mockery, not praise.

Việc anh ấy bắt chước giáo viên là để **chế nhạo** chứ không phải để khen ngợi.

When the results came out, people called the whole thing a mockery of justice.

Khi kết quả được công bố, mọi người gọi tất cả là một **sự chế giễu** công lý.