Type any word!

"mock" in Vietnamese

chế nhạogiả (thi, phỏng vấn, v.v.)

Definition

Cười nhạo một ai đó hoặc bắt chước họ để làm họ xấu hổ. Ngoài ra, 'mock' cũng ám chỉ việc làm thử/phỏng (ví dụ: thi thử, phỏng vấn thử).

Usage Notes (Vietnamese)

'Mock' mang ý nghĩa tiêu cực khi là động từ. Khi là tính từ, mang nghĩa 'giả, thử' cho mục đích luyện tập như 'mock exam', 'mock interview'. 'Mock at' không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Examples

Don't mock your classmates when they make a mistake.

Đừng **chế nhạo** các bạn cùng lớp khi họ mắc lỗi.

He likes to mock the way his teacher talks.

Anh ấy thích **chế nhạo** cách nói chuyện của thầy giáo.

We will have a mock exam next week to prepare for the real test.

Chúng ta sẽ có một kỳ thi **giả** vào tuần tới để chuẩn bị cho bài thật.

He made a funny face to mock his little brother.

Anh ấy làm mặt buồn cười để **chế nhạo** em trai của mình.

They always mock the accent of people from other cities.

Họ luôn **chế nhạo** giọng nói của người từ thành phố khác.

We had a mock interview to practice before the real thing.

Chúng tôi đã có một buổi phỏng vấn **giả** để luyện tập trước khi gặp thật.