"mocha" in Vietnamese
Definition
Mocha là một loại cà phê kết hợp vị cà phê và socola, thường có thêm sữa hoặc kem. Từ này cũng chỉ hương vị của món tráng miệng pha cà phê và socola.
Usage Notes (Vietnamese)
“Mocha” thường dùng cho cà phê vị socola. Khi gọi tại quán cà phê, hãy nói “mocha” nếu muốn cà phê vị socola; cũng được dùng cho món tráng miệng. Đừng nhầm với ‘latte’ hoặc ‘cappuccino’.
Examples
I'd like a mocha, please.
Cho tôi một ly **mocha**.
A mocha is a mix of coffee and chocolate.
**Mocha** là sự kết hợp giữa cà phê và socola.
She likes to drink a hot mocha on cold mornings.
Cô ấy thích uống **mocha** nóng vào những buổi sáng lạnh.
Can you add extra whipped cream to my mocha?
Bạn có thể thêm kem tươi lên **mocha** của tôi không?
This cake has a delicious mocha flavor.
Chiếc bánh này có vị **mocha** rất ngon.
Every time I go to that café, I order a double mocha.
Mỗi lần đến quán đó, tôi đều gọi một ly **mocha** đôi.