Type any word!

"mobilized" in Vietnamese

được huy động

Definition

Được huy động để sẵn sàng hành động vì một mục đích cụ thể như khẩn cấp, biểu tình hay chiến tranh. Thường dùng cho người, nhóm hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu ở dạng bị động như 'được huy động' cho tập thể, nhóm hoặc tài nguyên, không dùng cho cá nhân hay vật thể riêng lẻ.

Examples

The army was mobilized to help after the flood.

Sau trận lũ lụt, quân đội đã được **huy động** để giúp đỡ.

Volunteers were quickly mobilized during the earthquake.

Trong trận động đất, các tình nguyện viên đã được **huy động** rất nhanh.

Resources were mobilized to fight the fire.

Các nguồn lực đã được **huy động** để dập lửa.

After the call for help, the entire community mobilized within hours.

Sau lời kêu gọi giúp đỡ, cả cộng đồng đã được **huy động** chỉ trong vài giờ.

The government mobilized doctors to deal with the epidemic.

Chính phủ đã **huy động** bác sĩ để ứng phó với dịch bệnh.

Social media users quickly mobilized to support the cause.

Người dùng mạng xã hội đã nhanh chóng **huy động** để ủng hộ mục đích đó.