"mobilize" in Vietnamese
Definition
Tập hợp, tổ chức con người hoặc nguồn lực để thực hiện một hành động chung, thường cho một mục đích lớn hay khẩn cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc tổ chức lớn. Có thể áp dụng với cả con người (“huy động tình nguyện viên”) và tài nguyên (“huy động vốn”). Hay mang nghĩa cần gấp hoặc quy mô lớn.
Examples
The government will mobilize the army in case of emergency.
Chính phủ sẽ **huy động** quân đội trong trường hợp khẩn cấp.
We need to mobilize volunteers to clean the park.
Chúng ta cần **huy động** tình nguyện viên để dọn dẹp công viên.
The school hopes to mobilize resources for new books.
Nhà trường hy vọng sẽ **huy động** nguồn lực cho sách mới.
It takes a lot of time to mobilize the community around a new idea.
Mất nhiều thời gian để **huy động** cộng đồng xoay quanh một ý tưởng mới.
After the hurricane, people quickly mobilized to help their neighbors.
Sau cơn bão, mọi người đã nhanh chóng **huy động** để giúp đỡ hàng xóm.
Sometimes it’s difficult to mobilize support for change.
Đôi khi thật khó để **huy động** sự ủng hộ cho thay đổi.