"mmmm" in Vietnamese
Definition
Âm thanh phát ra khi ai đó cảm thấy ngon miệng, thích thú hoặc đang suy nghĩ. Thường dùng khi ăn uống hoặc thể hiện sự hài lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nói chuyện, không trang trọng. Nói dài ra để thể hiện sự thích thú mạnh mẽ với đồ ăn. Khi nói chậm có thể thể hiện đang suy nghĩ. Không nên nhầm với ‘ừm’ (dùng khi do dự hoặc suy nghĩ nhiều hơn).
Examples
Mmmm, I love the smell of fresh bread.
**Ừm**, tôi thích mùi bánh mì mới nướng.
Grandpa took a bite and said, "Mmmm!"
Ông ăn một miếng và nói, "**Ừm**!"
Mmmm, that coffee really hits the spot on a cold day.
**Ừm**, ly cà phê này thật tuyệt vào ngày lạnh.
She tasted the soup and let out a long, satisfied "mmmm."
Cô ấy nếm thử súp rồi thở ra một tiếng **ừm** dài đầy mãn nguyện.
"Mmmm... I'm not sure," he said, thinking about the question.
"**Ừm**... tôi chưa chắc," anh ấy nói, đang suy nghĩ về câu hỏi.
Mmmm, this cake is delicious!
**Ừm**, bánh này ngon quá!