Herhangi bir kelime yazın!

"mixing" in Vietnamese

trộn

Definition

Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp hoặc hòa quyện với nhau. Thường dùng cho đồ ăn, thức uống, hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi trộn nguyên liệu nấu ăn, trộn nhạc, hoặc pha trộn ý tưởng, văn hóa. Không nhầm với 'stirring' (chỉ dùng cho thực phẩm/nước) hoặc 'blending' (nhấn mạnh sự mịn màng). 'Mixing bowl' nghĩa là tô trộn.

Examples

She is mixing flour and sugar.

Cô ấy đang **trộn** bột và đường.

Mixing colors can make new ones.

**Trộn** màu có thể tạo ra màu mới.

The chef is mixing the soup.

Đầu bếp đang **trộn** súp.

She spent hours mixing tracks for her new song.

Cô ấy đã dành hàng giờ để **trộn** các bản nhạc cho bài hát mới.

There’s a lot of cultural mixing in big cities.

Ở các thành phố lớn có rất nhiều sự **trộn lẫn** văn hóa.

Try mixing the sauce a bit more to make it smoother.

Thử **trộn** nước sốt thêm chút nữa cho nó mịn hơn.