"mixes" Vietnamese में
परिभाषा
'Trộn' có nghĩa là kết hợp hai hay nhiều thứ lại để thành một, hoặc phối nhiều yếu tố khác nhau.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Trộn' hay dùng ở thì hiện tại, ngôi thứ ba số ít (ví dụ: 'cô ấy trộn'). Thường gặp trong công thức nấu ăn, khoa học, mô tả tính cách hoặc âm nhạc. Không dùng nhầm với danh từ 'sự pha trộn'.
उदाहरण
She mixes the eggs with the flour.
Cô ấy **trộn** trứng với bột.
The machine mixes the paint automatically.
Máy tự động **trộn** sơn.
He mixes milk and sugar in his coffee.
Anh ấy **trộn** sữa và đường vào cà phê của mình.
Sometimes she mixes up the dates and forgets appointments.
Đôi khi cô ấy **nhầm lẫn** các ngày và quên hẹn.
Our band mixes different music styles for a unique sound.
Ban nhạc của chúng tôi **kết hợp** nhiều phong cách âm nhạc để tạo ra âm thanh độc đáo.
He hardly mixes with anyone at parties—he’s pretty shy.
Anh ấy hầu như không **hòa nhập** với ai ở các bữa tiệc—rất nhút nhát.