"mixer" in Vietnamese
Definition
Máy trộn là thiết bị dùng để trộn các nguyên liệu với nhau, như nguyên liệu thực phẩm trong bếp hoặc tín hiệu âm thanh trong âm nhạc hay sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'máy trộn' trong bếp hoặc 'bàn trộn âm thanh' cho nhạc/sự kiện. Khi nói về đồ uống, 'mixer' là loại nước không cồn pha với rượu.
Examples
We need a mixer to make the cake.
Chúng ta cần một **máy trộn** để làm bánh.
He bought a new sound mixer for his studio.
Anh ấy đã mua một **bàn trộn âm thanh** mới cho phòng thu của mình.
Please add the juice as a mixer with the alcohol.
Vui lòng thêm nước trái cây làm **nước pha** với rượu.
The old mixer stopped working halfway through the recipe.
Chiếc **máy trộn** cũ bị hỏng khi đang làm món ăn.
Turn down the vocals on the mixer a bit, please.
Làm ơn giảm tiếng hát trên **bàn trộn âm thanh** một chút.
At the party, everyone gathered around the kitchen to use the new mixer for cocktails.
Trong bữa tiệc, mọi người tụ họp quanh bếp để dùng **máy trộn** mới pha cocktail.