"mitts" en Vietnamese
Definición
‘Mitts’ dùng nói về găng tay dày, thường có lớp đệm, hoặc dùng đùa chỉ bàn tay. Có thể chỉ găng tay dùng trong nhà bếp hoặc thể thao.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng thân mật hoặc hài hước. Chỉ dùng cho găng tay dày, không dùng cho găng tay mỏng thường. 'get your mitts off' nghĩa là đừng động vào.
Ejemplos
I put on my mitts before taking the cake out of the oven.
Tôi đã đeo **găng tay lò nướng** trước khi lấy bánh ra khỏi lò.
It's cold outside, so don't forget your mitts!
Ngoài trời lạnh lắm, nhớ mang **găng tay dày** nhé!
She wore thick mitts to play in the snow.
Cô ấy đeo **găng tay dày** để chơi ngoài tuyết.
Keep your mitts off my chocolate!
Giữ **tay** của bạn xa khỏi sô-cô-la của tôi!
You need good mitts if you're catching fast balls in baseball.
Bắt bóng nhanh trong bóng chày cần có **găng tay chày** tốt.
He’s got big mitts, so he helps move heavy boxes.
Anh ấy có **tay** to nên giúp di chuyển những thùng nặng.