"mittens" in Vietnamese
Definition
Găng tay bao ngón là loại găng tay che toàn bộ bàn tay, chỉ có ngón cái tách riêng, các ngón còn lại để chung. Thường dùng trong trời lạnh để giữ ấm tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Găng tay bao ngón giữ ấm tốt hơn găng tay thường vì các ngón tay được giữ sát nhau. Thường dùng cho trẻ em, trẻ nhỏ hoặc trong thể thao mùa đông. 'Mittens' luôn là số nhiều, số ít là 'mitten'; đừng nhầm với 'gloves'.
Examples
My mother gave me new mittens for winter.
Mẹ tặng tôi đôi **găng tay bao ngón** mới cho mùa đông.
Babies often wear mittens to keep their hands warm.
Trẻ sơ sinh thường đeo **găng tay bao ngón** để giữ ấm tay.
The mittens are red and very soft.
**Găng tay bao ngón** màu đỏ và rất mềm.
I lost one of my mittens while playing in the snow.
Tôi đã làm mất một chiếc **găng tay bao ngón** khi chơi trong tuyết.
Which do you prefer, mittens or gloves?
Bạn thích **găng tay bao ngón** hay găng tay thường hơn?
Her knitted mittens matched her hat perfectly.
**Găng tay bao ngón** len của cô ấy rất hợp với chiếc mũ.