যেকোনো শব্দ লিখুন!

"misunderstandings" in Vietnamese

hiểu lầm

Definition

Khi mọi người không hiểu đúng ý nhau, dẫn đến nhầm lẫn hoặc sai sót.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hiểu lầm" thường dùng ở dạng số nhiều, nhất là khi nói về những rắc rối trong giao tiếp. Không nhấn mạnh đến tranh cãi, chỉ nói về sự không hiểu đúng.

Examples

There were some misunderstandings during the meeting.

Trong cuộc họp đã có vài **hiểu lầm**.

Misunderstandings can happen when people speak different languages.

**Hiểu lầm** có thể xảy ra khi mọi người nói các ngôn ngữ khác nhau.

They tried to solve their misunderstandings.

Họ cố gắng giải quyết các **hiểu lầm** của mình.

Most family problems are just little misunderstandings that can be fixed.

Hầu hết các vấn đề gia đình chỉ là những **hiểu lầm** nhỏ có thể giải quyết được.

Sometimes text messages lead to silly misunderstandings.

Đôi lúc tin nhắn dẫn đến những **hiểu lầm** ngớ ngẩn.

Let’s talk openly so there are no misunderstandings between us.

Hãy nói chuyện thẳng thắn để không có **hiểu lầm** giữa chúng ta.