Type any word!

"mistress" in Vietnamese

tình nhân (của người đàn ông có vợ)bà chủ (nghĩa cũ)cô giáo (nghĩa cũ)

Definition

Tình nhân là người phụ nữ có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với một người đàn ông đã có vợ. Ngày xưa, từ này còn có thể chỉ nữ chủ nhà hoặc cô giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, 'mistress' hầu như chỉ dùng cho nghĩa tình nhân của đàn ông đã có vợ và mang sắc thái tiêu cực. Nghĩa 'bà chủ', 'cô giáo' chỉ còn gặp trong ngữ cảnh cũ hoặc lịch sử.

Examples

The king kept a mistress in secret.

Nhà vua bí mật có một **tình nhân**.

In the old story, she was the mistress of a large house.

Trong câu chuyện cổ, bà là **bà chủ** của một ngôi nhà lớn.

The children listened to their mistress at school.

Trẻ em lắng nghe **cô giáo** ở trường.

He left his wife and moved in with his mistress.

Anh ấy bỏ vợ và chuyển về sống cùng với **tình nhân**.

In that period drama, the mistress of the estate controls everything.

Trong phim cổ trang đó, **bà chủ** của điền trang kiểm soát mọi thứ.

The term mistress sounds old-fashioned unless you mean a lover.

Từ **tình nhân** nghe có vẻ cổ xưa trừ khi chỉ người yêu của đàn ông đã có vợ.