"mister" in Vietnamese
ôngngài
Definition
Dùng trước tên hoặc họ của người đàn ông trưởng thành để thể hiện sự lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh viết, thường dùng 'Mr.' trước họ nam giới, không dùng với tên riêng. Khi nói chuyện, dùng để lịch sự hoặc trang trọng.
Examples
Good morning, Mister Brown.
Chào buổi sáng, **ông** Brown.
That mister is my teacher.
**Ông** đó là thầy giáo của tôi.
Please wait here, Mister Lee.
Xin vui lòng đợi ở đây, **ông** Lee.
The front desk said Mr. Jackson had already checked out.
Quầy lễ tân nói **ông** Jackson đã làm thủ tục trả phòng rồi.
Hey, mister, you dropped your wallet.
Này **ông**, anh làm rơi ví kìa.
He always calls the principal 'Mister Harris,' even after school.
Cậu ấy luôn gọi thầy hiệu trưởng là '**ông** Harris' ngay cả sau giờ học.