যেকোনো শব্দ লিখুন!

"mistakenly" in Vietnamese

nhầm lẫnlỡ

Definition

Khi một việc gì đó xảy ra do nhầm lẫn, không phải cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, các cụm như 'nhầm lẫn gửi', 'nhầm lẫn tin rằng'. Không dùng khi chỉ hành động cố ý.

Examples

He mistakenly called the wrong number.

Anh ấy **nhầm lẫn** gọi nhầm số.

She mistakenly took my umbrella.

Cô ấy **nhầm lẫn** lấy nhầm ô của tôi.

I mistakenly pressed the wrong button.

Tôi **nhầm lẫn** bấm nhầm nút.

My email was mistakenly sent to everyone in the office.

Email của tôi đã **nhầm lẫn** gửi cho mọi người trong văn phòng.

Some people mistakenly believe the museum is closed on Sundays.

Một số người **nhầm lẫn** cho rằng bảo tàng đóng cửa vào Chủ nhật.

If you mistakenly receive this package, please return it to the sender.

Nếu bạn **nhầm lẫn** nhận được gói hàng này, vui lòng trả lại cho người gửi.