"mistake" in Vietnamese
sai lầmlỗi
Definition
Điều gì đó không đúng, thường là do ai đó làm sai hoặc nhầm lẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và thân mật. Nói 'mắc sai lầm' chứ không dùng 'làm sai lầm'. Áp dụng cho cả lỗi nhỏ và lớn. 'By mistake' là 'nhầm' hoặc 'vô tình'.
Examples
I made a mistake on the test.
Tôi đã mắc một **sai lầm** trong bài kiểm tra.
Please correct your mistake.
Vui lòng sửa **sai lầm** của bạn.
It was just a mistake.
Chỉ là một **sai lầm** thôi.
Anyone can make a mistake sometimes.
Ai cũng có thể mắc **sai lầm** đôi khi.
Sorry, I sent the email to the wrong person by mistake.
Xin lỗi, tôi đã **nhầm** gửi email cho người khác.
It’s no big deal—just learn from your mistakes.
Không sao đâu—hãy học từ những **sai lầm** của mình.