"missus" in Vietnamese
Definition
Từ thân mật, không trang trọng để chỉ vợ hoặc bạn gái, thường dùng trong văn nói, nhất là ở Anh hoặc Úc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật với bạn bè, người thân; tránh dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi. Thường dùng 'the missus' để ám chỉ 'vợ tôi'.
Examples
I'm having dinner with the missus tonight.
Tối nay tôi ăn tối với **vợ**.
The missus asked me to clean the house.
**Vợ** tôi bảo tôi dọn nhà.
He went home early to help his missus.
Anh ấy về nhà sớm để giúp **vợ** mình.
The missus wasn’t happy when I forgot our anniversary.
**Vợ** tôi đã không vui khi tôi quên ngày kỷ niệm.
Don’t tell the missus, but I bought another guitar.
Đừng nói với **vợ** nhé, tôi mua thêm cái đàn guitar nữa.
You’d better check with the missus before making plans.
Bạn nên hỏi ý kiến **vợ** trước khi lên kế hoạch.