Type any word!

"missionaries" in Vietnamese

nhà truyền giáo

Definition

Những người được tổ chức tôn giáo cử đi nơi khác để truyền đạo và hỗ trợ cộng đồng địa phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp nhất với Kitô giáo ('nhà truyền giáo Kitô giáo'), nhưng cũng có thể dùng cho các tôn giáo khác. Dùng cho cả số ít và số nhiều.

Examples

Missionaries travel to different countries to share their faith.

**Nhà truyền giáo** đi đến nhiều quốc gia để chia sẻ đức tin của mình.

Many missionaries work to build schools and hospitals.

Nhiều **nhà truyền giáo** làm việc để xây dựng trường học và bệnh viện.

Missionaries often learn the local language to help people better.

**Nhà truyền giáo** thường học ngôn ngữ địa phương để hỗ trợ người dân tốt hơn.

There were several missionaries living in the village when I grew up.

Khi tôi lớn lên, có một vài **nhà truyền giáo** sống trong làng.

Missionaries sometimes face difficulties adjusting to new cultures.

**Nhà truyền giáo** đôi khi gặp khó khăn khi thích nghi với nền văn hóa mới.

Some missionaries work on humanitarian projects, not just religious activities.

Một số **nhà truyền giáo** không chỉ làm việc tôn giáo mà còn tham gia các dự án nhân đạo.