"mission" in Vietnamese
Definition
Một nhiệm vụ hoặc mục đích quan trọng mà ai đó được giao hoặc tự chọn làm. Có thể chỉ hoạt động quân sự, không gian, tôn giáo hoặc công vụ với mục tiêu rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
'mission' thường dùng cho nhiệm vụ quan trọng, mang ý nghĩa lớn lao (ví dụ: 'on a mission', 'mission to do something', 'peace mission', 'company mission'). Không dùng cho việc nhỏ nhặt.
Examples
Their mission is to bring clean water to the village.
Nhiệm vụ của họ là mang nước sạch đến làng.
The astronaut trained for the mission for two years.
Phi hành gia đã tập luyện cho **nhiệm vụ** này suốt hai năm.
This school has a mission to help every child learn.
Trường này có **sứ mệnh** giúp mọi trẻ em học tập.
She came into the kitchen like she was on a mission.
Cô ấy bước vào bếp như thể đang làm một **nhiệm vụ** quan trọng.
Our team is on a mission to finish this before Friday.
Nhóm của chúng tôi đang có **sứ mệnh** hoàn thành điều này trước thứ Sáu.
Finding a parking spot downtown felt like an impossible mission.
Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố giống như một **nhiệm vụ** bất khả thi.