"missiles" in Vietnamese
Definition
Tên lửa là vũ khí bay qua không trung đến mục tiêu, thường có khả năng tự dẫn đường và dùng trong quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc tin tức. 'Missile' cụ thể hơn 'rocket' vì thường có hệ dẫn hướng. Các cụm từ như 'phóng tên lửa', 'tấn công bằng tên lửa', và 'tên lửa dẫn đường' hay gặp.
Examples
The army fired two missiles at the target.
Quân đội đã bắn hai **tên lửa** vào mục tiêu.
The country bought new missiles for its defense system.
Quốc gia đó đã mua các **tên lửa** mới cho hệ thống phòng thủ của mình.
People were afraid after the missiles were launched.
Mọi người trở nên sợ hãi sau khi **tên lửa** được phóng đi.
News reports said the missiles were intercepted before they reached the city.
Tin tức cho biết các **tên lửa** đã bị đánh chặn trước khi đến thành phố.
They keep talking about missiles, but nobody wants another war.
Họ cứ nói về **tên lửa**, nhưng không ai muốn chiến tranh lần nữa.
If those missiles had hit the base, the damage would have been huge.
Nếu những **tên lửa** đó bắn trúng căn cứ, thiệt hại sẽ rất lớn.