"missile" em Vietnamese
Definição
Vũ khí được phóng qua không khí để tấn công mục tiêu, thường từ khoảng cách xa, chủ yếu dùng trong quân sự và thường được điều khiển hoặc có động cơ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'missile' chủ yếu dùng trong quân đội, báo chí, chính trị. 'guided missile' là tên lửa có thể điều hướng trúng mục tiêu. Không dùng 'missile' thay cho 'rocket' trong ngữ cảnh chung.
Exemplos
The army tested a new missile last week.
Quân đội đã thử nghiệm một **tên lửa** mới vào tuần trước.
The missile hit the target in the desert.
**Tên lửa** đã bắn trúng mục tiêu ở sa mạc.
That ship can carry one missile on each side.
Chiếc tàu đó có thể mang một **tên lửa** mỗi bên.
News reports said the missile was intercepted before it reached the city.
Tin tức nói rằng **tên lửa** đã bị đánh chặn trước khi tới thành phố.
They’re worried the country could develop a longer-range missile.
Họ lo ngại quốc gia này có thể phát triển **tên lửa** tầm xa hơn.
In the chaos, someone threw a bottle like a missile.
Giữa cảnh hỗn loạn, ai đó ném một chai như một **tên lửa**.