"misses" in Vietnamese
Definition
Đây là dạng ngôi thứ ba số ít của 'miss'. Có nghĩa là nhớ ai đó, bỏ lỡ điều gì hoặc không đạt mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến, nhiều nghĩa. 'misses her family' là nhớ nhà, 'misses the bus' là lỡ xe bus, 'misses the target' là sút trượt mục tiêu. Không nhầm với 'lose': 'miss the bus' là lỡ chuyến, 'lose your keys' là làm mất chìa khóa.
Examples
She misses her old school.
Cô ấy vẫn **nhớ** trường cũ.
He misses the bus every Friday.
Anh ấy **lỡ** chuyến xe buýt mỗi thứ Sáu.
The player misses the goal.
Cầu thủ **trượt** khung thành.
She still misses him, even after all these years.
Cô ấy vẫn còn **nhớ** anh ấy dù đã nhiều năm trôi qua.
If he leaves now, he misses the whole meeting.
Nếu anh ấy đi bây giờ thì sẽ **lỡ** toàn bộ cuộc họp.
He takes the shot, but misses by inches.
Anh ấy sút bóng nhưng chỉ **trượt** một chút.