Type any word!

"missed" in Vietnamese

bỏ lỡnhớ (ai đó)

Definition

Dạng quá khứ của 'miss', chỉ việc không kịp tham gia, không làm được điều gì đó, hoặc nhớ ai, cảm thấy thiếu vắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong trang trọng và thân mật. 'missed the bus' là lỡ chuyến, 'missed the shot' là trượt mục tiêu, 'missed my friend' là nhớ ai đó. Không dùng khi chỉ mất đồ vật ('lost').

Examples

I missed the bus this morning.

Sáng nay tôi đã **bỏ lỡ** chuyến xe buýt.

She missed her family while traveling.

Cô ấy **nhớ** gia đình trong chuyến đi.

He missed the target in the game.

Anh ấy đã **bỏ lỡ** mục tiêu trong trò chơi.

You missed a great party last night!

Bạn đã **bỏ lỡ** một bữa tiệc tuyệt vời tối qua!

I really missed you while you were gone.

Khi bạn vắng mặt, tôi thật sự **nhớ** bạn.

Sorry, I missed your call. What’s up?

Xin lỗi, tôi đã **bỏ lỡ** cuộc gọi của bạn. Có chuyện gì vậy?