"miss" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn khi xa ai hoặc không có điều gì đó; cũng có nghĩa là bỏ lỡ, không kịp hoặc trượt điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'I miss you' thể hiện sự nhớ nhung, tình cảm sâu sắc. 'Miss the bus' nghĩa là lỡ chuyến xe. 'Miss' cũng là cách gọi lịch sự với phụ nữ chưa chồng, như 'Miss Lan'.
Examples
I miss my family when I am far away.
Khi ở xa, tôi **nhớ** gia đình mình.
She did not miss the bus this morning.
Cô ấy sáng nay không **bỏ lỡ** chuyến xe buýt.
He always misses the target when he shoots.
Anh ấy cứ bắn là lại **bắn trượt** mục tiêu.
I really miss hanging out with you these days.
Dạo này tôi thật sự **nhớ** những lúc được đi chơi cùng bạn.
Did you miss the memo about the meeting?
Bạn đã **bỏ lỡ** thông báo về cuộc họp chưa?
Oh no, I missed my chance to say goodbye!
Ôi không, tôi đã **bỏ lỡ** cơ hội để nói lời tạm biệt!