"mislead" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó tin vào điều không đúng bằng cách cung cấp thông tin sai lệch hoặc không đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mislead' thường gặp trong văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc báo chí. 'deliberately mislead', 'mislead the public' diễn tả hành động có chủ ý, khác với 'lie' là nói dối trực tiếp.
Examples
He tried to mislead the teacher about his homework.
Cậu ấy đã cố gắng **làm cho hiểu sai** giáo viên về bài tập về nhà của mình.
False headlines can mislead readers.
Những tiêu đề sai lệch có thể **làm cho hiểu sai** độc giả.
Be careful not to mislead customers with unclear information.
Hãy cẩn thận đừng **làm cho hiểu sai** khách hàng bằng thông tin không rõ ràng.
That advertisement completely misleads people about what the product can do.
Quảng cáo đó hoàn toàn **làm cho hiểu sai** người xem về công dụng của sản phẩm.
Politicians sometimes mislead the public to gain support.
Các chính trị gia đôi khi **làm cho hiểu sai** công chúng để tranh thủ sự ủng hộ.
Don’t let appearances mislead you; things aren’t always as they seem.
Đừng để vẻ bề ngoài **làm cho hiểu sai** bạn; mọi thứ không phải lúc nào cũng như bạn nghĩ.