Type any word!

"misfortune" in Vietnamese

bất hạnhrủi ro

Definition

Tình huống không may hoặc những điều xui rủi xảy ra do ngẫu nhiên. Thường dùng để chỉ sự xui xẻo hoặc sự kiện tiêu cực lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết. Hay xuất hiện trong các cụm từ như 'suffer misfortune', 'a stroke of misfortune'. Trang trọng hơn 'bad luck' và ít cảm xúc hơn 'tragedy'.

Examples

After losing her job, she suffered great misfortune.

Sau khi mất việc, cô ấy đã gặp phải **bất hạnh** lớn.

The family showed courage despite their misfortune.

Gia đình đã thể hiện sự dũng cảm dù gặp **bất hạnh**.

They blamed their problems on misfortune.

Họ đổ lỗi các vấn đề của mình cho **bất hạnh**.

He's had his share of misfortune, but he always bounces back.

Anh ấy đã trải qua nhiều **bất hạnh**, nhưng luôn vượt qua.

It was pure misfortune that their flight got canceled twice.

Việc chuyến bay của họ bị huỷ hai lần hoàn toàn là **rủi ro**.

Don't let a little misfortune bring you down—everyone faces tough times.

Đừng để một chút **bất hạnh** làm bạn nản lòng—ai cũng gặp lúc khó khăn.