Type any word!

"misfits" in Vietnamese

những kẻ không hòa nhậpngười lạc lõng

Definition

Chỉ những người không hòa nhập được với số đông hoặc với một nhóm nào đó, thường vì họ khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều và khá thân mật; mang sắc thái trung tính hoặc tích cực tùy ngữ cảnh. Hay gặp trong cụm như 'social misfits', 'nhóm những kẻ lạc lõng'. 'Outcast' tiêu cực hơn 'misfits'.

Examples

The new students felt like misfits at school.

Các học sinh mới cảm thấy mình như những **người lạc lõng** ở trường.

A club for misfits was started in the city.

Một câu lạc bộ dành cho những **người không hòa nhập** đã được thành lập ở thành phố.

Some people call artists misfits.

Một số người gọi các nghệ sĩ là **những kẻ lạc lõng**.

We formed a tight group of misfits who loved comic books and video games.

Chúng tôi đã lập thành một nhóm **người không hòa nhập** thân thiết cùng yêu truyện tranh và trò chơi điện tử.

In high school, being misfits brought us closer together.

Ở trường cấp ba, là những **người không hòa nhập** đã khiến chúng tôi trở nên gắn bó với nhau hơn.

Sometimes, misfits end up changing the world with their ideas.

Đôi khi, những **kẻ không hòa nhập** lại thay đổi thế giới nhờ ý tưởng của họ.