"misdemeanor" 的Vietnamese翻译
释义
Là loại tội phạm nhẹ, kém nghiêm trọng hơn tội nặng (felony), ví dụ như ăn cắp vặt hoặc phá hoại nhỏ.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh pháp lý tại Mỹ, không nghiêm trọng như 'felony'. Hay đi cùng cụm như 'charge with a misdemeanor', 'commit a misdemeanor'.
例句
Jaywalking is usually considered a misdemeanor.
Đi bộ sang đường không đúng nơi thường được coi là **tội nhẹ**.
He was charged with a misdemeanor for shoplifting.
Anh ấy bị buộc tội **tội nhẹ** vì ăn cắp vặt.
Vandalism is often a misdemeanor.
Phá hoại thường được coi là **tội nhẹ**.
She has a misdemeanor on her record, but nothing serious.
Cô ấy có một **tội nhẹ** trong hồ sơ, nhưng không có gì nghiêm trọng.
Getting a parking ticket isn’t a misdemeanor, but shoplifting is.
Bị phạt đỗ xe không phải là **tội nhẹ**, nhưng ăn cắp vặt thì có.
The judge reduced his charges from felony to misdemeanor.
Thẩm phán đã giảm tội của anh ta từ tội nặng xuống **tội nhẹ**.