Type any word!

"mirage" in Vietnamese

ảo ảnh

Definition

Ảo ảnh là hình ảnh không có thật, thường xuất hiện ở sa mạc hoặc trên đường nóng như thể có nước hoặc vật ở xa. Ngoài ra còn dùng để chỉ hy vọng không thể thành hiện thực.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ảo ảnh’ dùng nhiều trong hiện tượng vật lý (sa mạc, đường nóng) hoặc ẩn dụ cho ước mơ không thể đạt. Cụm ‘chasing a mirage’ nghĩa là đuổi theo điều không thể. Phân biệt với ‘ảo giác’ (illusion) là khái niệm rộng hơn.

Examples

In the desert, they saw a mirage that looked like a lake.

Trong sa mạc, họ nhìn thấy một **ảo ảnh** trông giống như hồ nước.

A mirage is not real water, just an illusion caused by heat.

**Ảo ảnh** không phải là nước thật mà chỉ là ảo giác do sức nóng gây ra.

Many travelers have been fooled by a mirage.

Nhiều lữ khách đã bị **ảo ảnh** đánh lừa.

At sunset, the city skyline looked like a shimmering mirage on the horizon.

Lúc hoàng hôn, đường chân trời của thành phố trông như một **ảo ảnh** lung linh.

All his promises turned out to be just a mirage—nothing came true.

Tất cả lời hứa của anh ta hóa ra chỉ là **ảo ảnh**—không có gì thành sự thật.

Don’t waste your time chasing a mirage; focus on what you can really achieve.

Đừng phí thời gian đuổi theo **ảo ảnh**; hãy tập trung vào điều có thể đạt được.