Type any word!

"minx" in Vietnamese

cô gái tinh nghịchcô nàng láu lỉnh

Definition

Một cô gái nghịch ngợm, láu lỉnh hoặc thích trêu đùa, thường ứng xử một cách tinh nghịch và thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, hài hước hoặc trêu đùa với các bé gái, bạn nữ trẻ. Không dùng để xúc phạm; hiện nay ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Examples

The little girl was a real minx, always playing tricks on her brother.

Cô bé ấy thật đúng là một **cô gái tinh nghịch**, luôn bày trò chọc ghẹo anh trai mình.

Her friends called her a minx because she liked to tease people.

Bạn bè gọi cô ấy là **cô nàng láu lỉnh** vì cô rất thích trêu người khác.

Don't be such a minx in class!

Đừng làm **cô gái tinh nghịch** trong lớp nữa!

You little minx, stealing the last cookie when nobody was looking!

Đúng là **cô nàng láu lỉnh**, ăn cắp chiếc bánh cuối cùng khi không ai để ý!

Somehow, that clever minx always gets her way.

Không hiểu sao, **cô gái tinh nghịch** ấy luôn làm được những gì mình muốn.

Back in school, everyone knew Sarah as the class minx.

Hồi đi học, ai cũng biết Sarah là **cô gái tinh nghịch** của lớp.