Type any word!

"minutes" in Vietnamese

phútbiên bản (cuộc họp)

Definition

Đơn vị đo thời gian bằng 60 giây. Ngoài ra, còn chỉ bản ghi lại nội dung cuộc họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nói về thời gian ('năm phút', 'một vài phút'). Trong họp, 'minutes' là 'biên bản'. Không nhầm với 'moment' ('khoảnh khắc') nhé.

Examples

The meeting lasted for minutes.

Cuộc họp kéo dài trong vài **phút**.

She wrote the minutes after the meeting.

Cô ấy đã viết **biên bản** sau cuộc họp.

Wait a few minutes, please.

Xin vui lòng đợi vài **phút**.

The minutes of yesterday's meeting were very detailed.

**Biên bản** cuộc họp hôm qua rất chi tiết.

Can you give me the minutes? I want to check what was decided.

Bạn có thể đưa tôi **biên bản** không? Tôi muốn kiểm tra những gì đã được quyết định.

Let's wait five more minutes before we start.

Chúng ta chờ thêm năm **phút** nữa rồi bắt đầu nhé.