"minors" in Vietnamese
Definition
Những người chưa đủ tuổi trưởng thành, thường là dưới 18 tuổi và chưa chịu trách nhiệm pháp lý về bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
‘trẻ vị thành niên’ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quy định hoặc giới hạn độ tuổi (‘không bán rượu cho trẻ vị thành niên’). Đừng nhầm với ‘miners’ (thợ mỏ).
Examples
It is illegal to sell cigarettes to minors.
Bán thuốc lá cho trẻ vị thành niên là bất hợp pháp.
The amusement park does not charge entrance fees for minors.
Công viên giải trí không thu phí vào cổng cho trẻ vị thành niên.
Only adults, not minors, can buy lottery tickets.
Chỉ người lớn, không phải trẻ vị thành niên, mới được mua vé số.
That movie isn’t suitable for minors, so bring your ID just in case.
Bộ phim đó không phù hợp cho trẻ vị thành niên, nên nhớ mang theo giấy tờ tùy thân.
We have a separate swimming area for minors at the pool.
Có khu vực bơi riêng cho trẻ vị thành niên ở bể bơi.
There are strict rules here to keep minors safe online.
Ở đây có các quy tắc nghiêm ngặt để bảo vệ trẻ vị thành niên trên mạng.