"minority" in Vietnamese
Definition
Thiểu số là một nhóm người có số lượng ít hơn so với phần còn lại của cộng đồng lớn hơn. Nó cũng có thể chỉ việc chưa đến tuổi trưởng thành theo pháp luật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc dân số như 'dân tộc thiểu số', 'tôn giáo thiểu số'. Hiếm khi dùng chỉ số lượng ít đồ vật.
Examples
Women are still a minority in some scientific fields.
Phụ nữ vẫn là **thiểu số** trong một số lĩnh vực khoa học.
The school supports students from minority groups.
Trường hỗ trợ học sinh thuộc các nhóm **thiểu số**.
Only a minority of people voted in the election.
Chỉ có **thiểu số** người đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
He grew up as part of an ethnic minority in his country.
Anh ấy lớn lên là một phần của **thiểu số** dân tộc ở đất nước mình.
It takes courage to speak up when you're in the minority.
Cần dũng cảm để lên tiếng khi bạn thuộc **thiểu số**.
After the changes, the minority opinion was finally heard.
Sau những thay đổi, ý kiến của **thiểu số** cuối cùng đã được lắng nghe.